Valuta Ex Logo

XPF đến BMD

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XPF - Franc CFPselect icon
Fr
BMD - Đô la Bermudaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái XPF/BMD 0.0097246 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xpf-to-bmd?amount=1

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Đô la Bermuda (BMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang BMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc CFP là tiền tệ củaPolynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Đô la Bermuda là tiền tệ củaBermuda

world mapcountries where XPF is usedcountries where BMD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXPFPhí chuyển nhượngBMD
0%1 XPF0.0 XPF0.0097 BMD
1%1 XPF0.010 XPF0.0096 BMD
2%1 XPF0.020 XPF0.0095 BMD
3%1 XPF0.030 XPF0.0094 BMD
4%1 XPF0.040 XPF0.0093 BMD
5%1 XPF0.050 XPF0.0092 BMD

Chuyển đổi Franc CFP thành Đô la Bermuda

XPFBMD
10.0097
50.049
100.097
200.19
500.49
1000.97
2502.43
5004.86
10009.72

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Franc CFP

BMDXPF
1102.83
5514.16
101028.32
202056.64
505141.6
10010283.2
25025708.01
50051416.03
1000102832.06

Thông tin thêm về XPF hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ