Valuta Ex Logo

XPF đến EUR

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Euro (EUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XPF - Franc CFPselect icon
Fr
EUR - Euroselect icon

Tỷ giá hối đoái XPF/EUR 0.0083925 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xpf-to-eur?amount=1

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Euro (EUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang EUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc CFP là tiền tệ củaPolynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

world mapcountries where XPF is usedcountries where EUR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Euro

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXPFPhí chuyển nhượngEUR
0%1 XPF0.0 XPF0.0084 EUR
1%1 XPF0.010 XPF0.0083 EUR
2%1 XPF0.020 XPF0.0082 EUR
3%1 XPF0.030 XPF0.0081 EUR
4%1 XPF0.040 XPF0.0081 EUR
5%1 XPF0.050 XPF0.0080 EUR

Chuyển đổi Franc CFP thành Euro

XPFEUR
10.0084
50.042
100.084
200.17
500.42
1000.84
2502.09
5004.19
10008.39

Chuyển đổi Euro thành Franc CFP

EURXPF
1119.15
5595.76
101191.53
202383.07
505957.68
10011915.37
25029788.43
50059576.87
1000119153.74

Thông tin thêm về XPF hoặc EUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ