Tỷ giá hối đoái XPF/FJD 0.021575 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | XPF | Phí chuyển nhượng | FJD |
0% | 1 XPF | 0.0 XPF | 0.022 FJD |
1% | 1 XPF | 0.010 XPF | 0.021 FJD |
2% | 1 XPF | 0.020 XPF | 0.021 FJD |
3% | 1 XPF | 0.030 XPF | 0.021 FJD |
4% | 1 XPF | 0.040 XPF | 0.021 FJD |
5% | 1 XPF | 0.050 XPF | 0.020 FJD |
XPF | FJD |
1 | 0.022 |
5 | 0.11 |
10 | 0.22 |
20 | 0.43 |
50 | 1.07 |
100 | 2.15 |
250 | 5.39 |
500 | 10.78 |
1000 | 21.57 |
FJD | XPF |
1 | 46.35 |
5 | 231.75 |
10 | 463.5 |
20 | 927.01 |
50 | 2317.53 |
100 | 4635.06 |
250 | 11587.65 |
500 | 23175.31 |
1000 | 46350.63 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc FJD (Đô la Fiji), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.