Valuta Ex Logo

XPF đến GMD

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Dalasi Gambia (GMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XPF - Franc CFPselect icon
Fr
GMD - Dalasi Gambiaselect icon
D

Tỷ giá hối đoái XPF/GMD 0.70702 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xpf-to-gmd?amount=1

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Dalasi Gambia (GMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Dalasi Gambia (GMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang GMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc CFP là tiền tệ củaPolynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Dalasi Gambia là tiền tệ củaGambia

world mapcountries where XPF is usedcountries where GMD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Dalasi Gambia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXPFPhí chuyển nhượngGMD
0%1 XPF0.0 XPF0.71 GMD
1%1 XPF0.010 XPF0.70 GMD
2%1 XPF0.020 XPF0.69 GMD
3%1 XPF0.030 XPF0.69 GMD
4%1 XPF0.040 XPF0.68 GMD
5%1 XPF0.050 XPF0.67 GMD

Chuyển đổi Franc CFP thành Dalasi Gambia

XPFGMD
10.71
53.53
107.07
2014.14
5035.35
10070.7
250176.75
500353.51
1000707.02

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Franc CFP

GMDXPF
11.41
57.07
1014.14
2028.28
5070.71
100141.43
250353.59
500707.18
10001414.37

Thông tin thêm về XPF hoặc GMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc GMD (Dalasi Gambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ