Valuta Ex Logo

XPF đến GNF

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XPF - Franc CFPselect icon
Fr
GNF - Franc Guineaselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái XPF/GNF 85.1 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xpf-to-gnf?amount=1

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Franc Guinea (GNF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Franc Guinea (GNF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang GNF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc CFP là tiền tệ củaPolynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

world mapcountries where XPF is usedcountries where GNF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXPFPhí chuyển nhượngGNF
0%1 XPF0.0 XPF85.1 GNF
1%1 XPF0.010 XPF84.25 GNF
2%1 XPF0.020 XPF83.4 GNF
3%1 XPF0.030 XPF82.55 GNF
4%1 XPF0.040 XPF81.7 GNF
5%1 XPF0.050 XPF80.85 GNF

Chuyển đổi Franc CFP thành Franc Guinea

XPFGNF
185.1
5425.54
10851.09
201702.19
504255.48
1008510.97
25021277.43
50042554.87
100085109.74

Chuyển đổi Franc Guinea thành Franc CFP

GNFXPF
10.012
50.059
100.12
200.23
500.59
1001.17
2502.93
5005.87
100011.74

Thông tin thêm về XPF hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ