Valuta Ex Logo

XPF đến GYD

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Đô la Guyana (GYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XPF - Franc CFPselect icon
Fr
GYD - Đô la Guyanaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái XPF/GYD 2.03 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xpf-to-gyd?amount=1

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Đô la Guyana (GYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Đô la Guyana (GYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang GYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc CFP là tiền tệ củaPolynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Đô la Guyana là tiền tệ củaGuyana

world mapcountries where XPF is usedcountries where GYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Đô la Guyana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXPFPhí chuyển nhượngGYD
0%1 XPF0.0 XPF2.03 GYD
1%1 XPF0.010 XPF2.01 GYD
2%1 XPF0.020 XPF1.99 GYD
3%1 XPF0.030 XPF1.97 GYD
4%1 XPF0.040 XPF1.95 GYD
5%1 XPF0.050 XPF1.93 GYD

Chuyển đổi Franc CFP thành Đô la Guyana

XPFGYD
12.03
510.18
1020.37
2040.74
50101.85
100203.7
250509.26
5001018.53
10002037.06

Chuyển đổi Đô la Guyana thành Franc CFP

GYDXPF
10.49
52.45
104.9
209.81
5024.54
10049.09
250122.72
500245.45
1000490.9

Thông tin thêm về XPF hoặc GYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc GYD (Đô la Guyana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ