Tỷ giá hối đoái XPF/ILS 0.030862 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | XPF | Phí chuyển nhượng | ILS |
| 0% | 1 XPF | 0.0 XPF | 0.031 ILS |
| 1% | 1 XPF | 0.010 XPF | 0.031 ILS |
| 2% | 1 XPF | 0.020 XPF | 0.030 ILS |
| 3% | 1 XPF | 0.030 XPF | 0.030 ILS |
| 4% | 1 XPF | 0.040 XPF | 0.030 ILS |
| 5% | 1 XPF | 0.050 XPF | 0.029 ILS |
| XPF | ILS |
| 1 | 0.031 |
| 5 | 0.15 |
| 10 | 0.31 |
| 20 | 0.62 |
| 50 | 1.54 |
| 100 | 3.08 |
| 250 | 7.71 |
| 500 | 15.43 |
| 1000 | 30.86 |
| ILS | XPF |
| 1 | 32.4 |
| 5 | 162.01 |
| 10 | 324.02 |
| 20 | 648.04 |
| 50 | 1620.11 |
| 100 | 3240.23 |
| 250 | 8100.57 |
| 500 | 16201.15 |
| 1000 | 32402.31 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.