Valuta Ex Logo

XPF đến LAK

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Kip Lào (LAK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XPF - Franc CFPselect icon
Fr
LAK - Kip Làoselect icon

Tỷ giá hối đoái XPF/LAK 213.39 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xpf-to-lak?amount=1

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Kip Lào (LAK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Kip Lào (LAK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang LAK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc CFP là tiền tệ củaPolynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Kip Lào là tiền tệ củaLào

world mapcountries where XPF is usedcountries where LAK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Kip Lào

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXPFPhí chuyển nhượngLAK
0%1 XPF0.0 XPF213.39 LAK
1%1 XPF0.010 XPF211.26 LAK
2%1 XPF0.020 XPF209.13 LAK
3%1 XPF0.030 XPF206.99 LAK
4%1 XPF0.040 XPF204.86 LAK
5%1 XPF0.050 XPF202.72 LAK

Chuyển đổi Franc CFP thành Kip Lào

XPFLAK
1213.39
51066.99
102133.99
204267.98
5010669.96
10021339.92
25053349.82
500106699.64
1000213399.29

Chuyển đổi Kip Lào thành Franc CFP

LAKXPF
10.0047
50.023
100.047
200.094
500.23
1000.47
2501.17
5002.34
10004.68

Thông tin thêm về XPF hoặc LAK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc LAK (Kip Lào), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ