Tỷ giá hối đoái XPF/LVL 0.0059994 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | XPF | Phí chuyển nhượng | LVL |
| 0% | 1 XPF | 0.0 XPF | 0.0060 LVL |
| 1% | 1 XPF | 0.010 XPF | 0.0059 LVL |
| 2% | 1 XPF | 0.020 XPF | 0.0059 LVL |
| 3% | 1 XPF | 0.030 XPF | 0.0058 LVL |
| 4% | 1 XPF | 0.040 XPF | 0.0058 LVL |
| 5% | 1 XPF | 0.050 XPF | 0.0057 LVL |
| XPF | LVL |
| 1 | 0.0060 |
| 5 | 0.030 |
| 10 | 0.060 |
| 20 | 0.12 |
| 50 | 0.30 |
| 100 | 0.60 |
| 250 | 1.49 |
| 500 | 2.99 |
| 1000 | 5.99 |
| LVL | XPF |
| 1 | 166.68 |
| 5 | 833.41 |
| 10 | 1666.82 |
| 20 | 3333.64 |
| 50 | 8334.1 |
| 100 | 16668.2 |
| 250 | 41670.5 |
| 500 | 83341 |
| 1000 | 166682 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.