Tỷ giá hối đoái XPF/MYR 0.039435 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | XPF | Phí chuyển nhượng | MYR |
| 0% | 1 XPF | 0.0 XPF | 0.039 MYR |
| 1% | 1 XPF | 0.010 XPF | 0.039 MYR |
| 2% | 1 XPF | 0.020 XPF | 0.039 MYR |
| 3% | 1 XPF | 0.030 XPF | 0.038 MYR |
| 4% | 1 XPF | 0.040 XPF | 0.038 MYR |
| 5% | 1 XPF | 0.050 XPF | 0.037 MYR |
| XPF | MYR |
| 1 | 0.039 |
| 5 | 0.20 |
| 10 | 0.39 |
| 20 | 0.79 |
| 50 | 1.97 |
| 100 | 3.94 |
| 250 | 9.85 |
| 500 | 19.71 |
| 1000 | 39.43 |
| MYR | XPF |
| 1 | 25.35 |
| 5 | 126.78 |
| 10 | 253.57 |
| 20 | 507.15 |
| 50 | 1267.89 |
| 100 | 2535.79 |
| 250 | 6339.48 |
| 500 | 12678.97 |
| 1000 | 25357.94 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc MYR (Ringgit Malaysia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.