Valuta Ex Logo

XPF đến NOK

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Krone Na Uy (NOK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XPF - Franc CFPselect icon
Fr
NOK - Krone Na Uyselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái XPF/NOK 0.094716 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xpf-to-nok?amount=1

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Krone Na Uy (NOK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Krone Na Uy (NOK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang NOK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc CFP là tiền tệ củaPolynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Krone Na Uy là tiền tệ củaĐảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

world mapcountries where XPF is usedcountries where NOK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Krone Na Uy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXPFPhí chuyển nhượngNOK
0%1 XPF0.0 XPF0.095 NOK
1%1 XPF0.010 XPF0.094 NOK
2%1 XPF0.020 XPF0.093 NOK
3%1 XPF0.030 XPF0.092 NOK
4%1 XPF0.040 XPF0.091 NOK
5%1 XPF0.050 XPF0.090 NOK

Chuyển đổi Franc CFP thành Krone Na Uy

XPFNOK
10.095
50.47
100.95
201.89
504.73
1009.47
25023.67
50047.35
100094.71

Chuyển đổi Krone Na Uy thành Franc CFP

NOKXPF
110.55
552.78
10105.57
20211.15
50527.89
1001055.78
2502639.47
5005278.94
100010557.88

Thông tin thêm về XPF hoặc NOK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ