Tỷ giá hối đoái XPF/PAB 0.0099774 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | XPF | Phí chuyển nhượng | PAB |
| 0% | 1 XPF | 0.0 XPF | 0.010 PAB |
| 1% | 1 XPF | 0.010 XPF | 0.0099 PAB |
| 2% | 1 XPF | 0.020 XPF | 0.0098 PAB |
| 3% | 1 XPF | 0.030 XPF | 0.0097 PAB |
| 4% | 1 XPF | 0.040 XPF | 0.0096 PAB |
| 5% | 1 XPF | 0.050 XPF | 0.0095 PAB |
| XPF | PAB |
| 1 | 0.010 |
| 5 | 0.050 |
| 10 | 0.10 |
| 20 | 0.20 |
| 50 | 0.50 |
| 100 | 1.0 |
| 250 | 2.49 |
| 500 | 4.98 |
| 1000 | 9.97 |
| PAB | XPF |
| 1 | 100.22 |
| 5 | 501.13 |
| 10 | 1002.26 |
| 20 | 2004.52 |
| 50 | 5011.31 |
| 100 | 10022.63 |
| 250 | 25056.58 |
| 500 | 50113.16 |
| 1000 | 100226.33 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc PAB (Balboa Panama), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.