Valuta Ex Logo

XPF đến PYG

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Guarani Paraguay (PYG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XPF - Franc CFPselect icon
Fr
PYG - Guarani Paraguayselect icon

Tỷ giá hối đoái XPF/PYG 65 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xpf-to-pyg?amount=1

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Guarani Paraguay (PYG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Guarani Paraguay (PYG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang PYG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc CFP là tiền tệ củaPolynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Guarani Paraguay là tiền tệ củaParaguay

world mapcountries where XPF is usedcountries where PYG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Guarani Paraguay

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXPFPhí chuyển nhượngPYG
0%1 XPF0.0 XPF65 PYG
1%1 XPF0.010 XPF64.35 PYG
2%1 XPF0.020 XPF63.7 PYG
3%1 XPF0.030 XPF63.05 PYG
4%1 XPF0.040 XPF62.4 PYG
5%1 XPF0.050 XPF61.75 PYG

Chuyển đổi Franc CFP thành Guarani Paraguay

XPFPYG
165
5325.04
10650.09
201300.18
503250.46
1006500.92
25016252.3
50032504.61
100065009.22

Chuyển đổi Guarani Paraguay thành Franc CFP

PYGXPF
10.015
50.077
100.15
200.31
500.77
1001.53
2503.84
5007.69
100015.38

Thông tin thêm về XPF hoặc PYG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc PYG (Guarani Paraguay), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ