Tỷ giá hối đoái XPF/TOP 0.021224 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | XPF | Phí chuyển nhượng | TOP |
0% | 1 XPF | 0.0 XPF | 0.021 TOP |
1% | 1 XPF | 0.010 XPF | 0.021 TOP |
2% | 1 XPF | 0.020 XPF | 0.021 TOP |
3% | 1 XPF | 0.030 XPF | 0.021 TOP |
4% | 1 XPF | 0.040 XPF | 0.020 TOP |
5% | 1 XPF | 0.050 XPF | 0.020 TOP |
XPF | TOP |
1 | 0.021 |
5 | 0.11 |
10 | 0.21 |
20 | 0.42 |
50 | 1.06 |
100 | 2.12 |
250 | 5.3 |
500 | 10.61 |
1000 | 21.22 |
TOP | XPF |
1 | 47.11 |
5 | 235.57 |
10 | 471.15 |
20 | 942.31 |
50 | 2355.79 |
100 | 4711.59 |
250 | 11778.99 |
500 | 23557.99 |
1000 | 47115.98 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc TOP (Paʻanga Tonga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.