Tỷ giá hối đoái XPF/TTD 0.067240 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Đô la Trinidad và Tobago (TTD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | XPF | Phí chuyển nhượng | TTD |
| 0% | 1 XPF | 0.0 XPF | 0.067 TTD |
| 1% | 1 XPF | 0.010 XPF | 0.067 TTD |
| 2% | 1 XPF | 0.020 XPF | 0.066 TTD |
| 3% | 1 XPF | 0.030 XPF | 0.065 TTD |
| 4% | 1 XPF | 0.040 XPF | 0.065 TTD |
| 5% | 1 XPF | 0.050 XPF | 0.064 TTD |
| XPF | TTD |
| 1 | 0.067 |
| 5 | 0.34 |
| 10 | 0.67 |
| 20 | 1.34 |
| 50 | 3.36 |
| 100 | 6.72 |
| 250 | 16.8 |
| 500 | 33.61 |
| 1000 | 67.23 |
| TTD | XPF |
| 1 | 14.87 |
| 5 | 74.36 |
| 10 | 148.72 |
| 20 | 297.44 |
| 50 | 743.6 |
| 100 | 1487.21 |
| 250 | 3718.04 |
| 500 | 7436.08 |
| 1000 | 14872.17 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc TTD (Đô la Trinidad và Tobago), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.