Valuta Ex Logo

XPF đến TZS

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Shilling Tanzania (TZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XPF - Franc CFPselect icon
Fr
TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái XPF/TZS 25.95 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xpf-to-tzs?amount=1

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Shilling Tanzania (TZS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Shilling Tanzania (TZS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang TZS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc CFP là tiền tệ củaPolynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Shilling Tanzania là tiền tệ củaTanzania

world mapcountries where XPF is usedcountries where TZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Shilling Tanzania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXPFPhí chuyển nhượngTZS
0%1 XPF0.0 XPF25.95 TZS
1%1 XPF0.010 XPF25.69 TZS
2%1 XPF0.020 XPF25.43 TZS
3%1 XPF0.030 XPF25.17 TZS
4%1 XPF0.040 XPF24.91 TZS
5%1 XPF0.050 XPF24.65 TZS

Chuyển đổi Franc CFP thành Shilling Tanzania

XPFTZS
125.95
5129.76
10259.53
20519.06
501297.66
1002595.33
2506488.34
50012976.68
100025953.37

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Franc CFP

TZSXPF
10.039
50.19
100.39
200.77
501.92
1003.85
2509.63
50019.26
100038.53

Thông tin thêm về XPF hoặc TZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc TZS (Shilling Tanzania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ