Valuta Ex Logo

XTZ đến OMR

Chuyển đổi Tezon (XTZ) sang Rial Oman (OMR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Tezon (XTZ) bằng 0.087191 Rial Oman (OMR) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

XTZ - Tezonselect icon
OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.

Tỷ giá hối đoái XTZ/OMR 0.087191 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/xtz-to-omr?amount=1

Chuyển đổi từ Tezon (XTZ) sang Rial Oman (OMR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tezon (XTZ) sang Rial Oman (OMR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XTZ sang OMR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Oman là tiền tệ của Oman

world mapcountries where OMR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Tezon với Rial Oman

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXTZPhí chuyển nhượngOMR
0%1 XTZ0.0 XTZ0.087 OMR
1%1 XTZ0.010 XTZ0.086 OMR
2%1 XTZ0.020 XTZ0.085 OMR
3%1 XTZ0.030 XTZ0.085 OMR
4%1 XTZ0.040 XTZ0.084 OMR
5%1 XTZ0.050 XTZ0.083 OMR

Chuyển đổi Tezon thành Rial Oman

XTZOMR
10.087
50.44
100.87
201.74
504.35
1008.71
25021.79
50043.59
100087.19

Chuyển đổi Rial Oman thành Tezon

OMRXTZ
111.46
557.34
10114.69
20229.38
50573.45
1001146.9
2502867.26
5005734.53
100011469.07

Thông tin thêm về XTZ hoặc OMR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XTZ (Tezon) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ