Tỷ giá hối đoái YER/AZN 0.0071210 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Yemen (YER) sang Manat Azerbaijan (AZN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | YER | Phí chuyển nhượng | AZN |
| 0% | 1 YER | 0.0 YER | 0.0071 AZN |
| 1% | 1 YER | 0.010 YER | 0.0070 AZN |
| 2% | 1 YER | 0.020 YER | 0.0070 AZN |
| 3% | 1 YER | 0.030 YER | 0.0069 AZN |
| 4% | 1 YER | 0.040 YER | 0.0068 AZN |
| 5% | 1 YER | 0.050 YER | 0.0068 AZN |
| YER | AZN |
| 1 | 0.0071 |
| 5 | 0.036 |
| 10 | 0.071 |
| 20 | 0.14 |
| 50 | 0.36 |
| 100 | 0.71 |
| 250 | 1.78 |
| 500 | 3.56 |
| 1000 | 7.12 |
| AZN | YER |
| 1 | 140.43 |
| 5 | 702.15 |
| 10 | 1404.3 |
| 20 | 2808.6 |
| 50 | 7021.52 |
| 100 | 14043.04 |
| 250 | 35107.62 |
| 500 | 70215.24 |
| 1000 | 140430.49 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc AZN (Manat Azerbaijan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.