Tỷ giá hối đoái YER/ILS 0.012929 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | YER | Phí chuyển nhượng | ILS |
| 0% | 1 YER | 0.0 YER | 0.013 ILS |
| 1% | 1 YER | 0.010 YER | 0.013 ILS |
| 2% | 1 YER | 0.020 YER | 0.013 ILS |
| 3% | 1 YER | 0.030 YER | 0.013 ILS |
| 4% | 1 YER | 0.040 YER | 0.012 ILS |
| 5% | 1 YER | 0.050 YER | 0.012 ILS |
| YER | ILS |
| 1 | 0.013 |
| 5 | 0.065 |
| 10 | 0.13 |
| 20 | 0.26 |
| 50 | 0.65 |
| 100 | 1.29 |
| 250 | 3.23 |
| 500 | 6.46 |
| 1000 | 12.92 |
| ILS | YER |
| 1 | 77.34 |
| 5 | 386.71 |
| 10 | 773.43 |
| 20 | 1546.87 |
| 50 | 3867.19 |
| 100 | 7734.38 |
| 250 | 19335.96 |
| 500 | 38671.93 |
| 1000 | 77343.87 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.