Valuta Ex Logo

YER đến NZD

Chuyển đổi Rial Yemen (YER) sang Đô la New Zealand (NZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

YER - Rial Yemenselect icon
NZD - Đô la New Zealandselect icon
$

Tỷ giá hối đoái YER/NZD 0.0070440 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/yer-to-nzd?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Yemen (YER) sang Đô la New Zealand (NZD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Yemen (YER) sang Đô la New Zealand (NZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá YER sang NZD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Yemen là tiền tệ củaYemen

Đô la New Zealand là tiền tệ củaQuần đảo Cook, New Zealand, Niue, Quần đảo Pitcairn, Tokelau

world mapcountries where YER is usedcountries where NZD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Yemen với Đô la New Zealand

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệYERPhí chuyển nhượngNZD
0%1 YER0.0 YER0.0070 NZD
1%1 YER0.010 YER0.0070 NZD
2%1 YER0.020 YER0.0069 NZD
3%1 YER0.030 YER0.0068 NZD
4%1 YER0.040 YER0.0068 NZD
5%1 YER0.050 YER0.0067 NZD

Chuyển đổi Rial Yemen thành Đô la New Zealand

YERNZD
10.0070
50.035
100.070
200.14
500.35
1000.70
2501.76
5003.52
10007.04

Chuyển đổi Đô la New Zealand thành Rial Yemen

NZDYER
1141.96
5709.82
101419.65
202839.31
507098.28
10014196.57
25035491.44
50070982.89
1000141965.79

Thông tin thêm về YER hoặc NZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc NZD (Đô la New Zealand), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ