Valuta Ex Logo

YER đến SLL

Chuyển đổi Rial Yemen (YER) sang Leone Sierra Leone (SLL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

YER - Rial Yemenselect icon
SLL - Leone Sierra Leoneselect icon
Le

Tỷ giá hối đoái YER/SLL 87.97 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/yer-to-sll?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Yemen (YER) sang Leone Sierra Leone (SLL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Yemen (YER) sang Leone Sierra Leone (SLL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá YER sang SLL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Yemen là tiền tệ củaYemen

Leone Sierra Leone là tiền tệ củaSierra Leone

world mapcountries where YER is usedcountries where SLL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Yemen với Leone Sierra Leone

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệYERPhí chuyển nhượngSLL
0%1 YER0.0 YER87.97 SLL
1%1 YER0.010 YER87.09 SLL
2%1 YER0.020 YER86.21 SLL
3%1 YER0.030 YER85.33 SLL
4%1 YER0.040 YER84.45 SLL
5%1 YER0.050 YER83.57 SLL

Chuyển đổi Rial Yemen thành Leone Sierra Leone

YERSLL
187.97
5439.88
10879.77
201759.55
504398.89
1008797.78
25021994.45
50043988.9
100087977.81

Chuyển đổi Leone Sierra Leone thành Rial Yemen

SLLYER
10.011
50.057
100.11
200.23
500.57
1001.13
2502.84
5005.68
100011.36

Thông tin thêm về YER hoặc SLL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc SLL (Leone Sierra Leone), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ