Valuta Ex Logo

YER đến XAU

Chuyển đổi Rial Yemen (YER) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

YER - Rial Yemenselect icon
XAU - Vàngselect icon
Au

Tỷ giá hối đoái YER/XAU 9.0604e-7 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/yer-to-xau?amount=1

Rial Yemen là tiền tệ củaYemen

world mapcountries where YER is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Yemen với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệYERPhí chuyển nhượngXAU
0%1 YER0.0 YER9.1e-7 XAU
1%1 YER0.010 YER9.0e-7 XAU
2%1 YER0.020 YER8.9e-7 XAU
3%1 YER0.030 YER8.8e-7 XAU
4%1 YER0.040 YER8.7e-7 XAU
5%1 YER0.050 YER8.6e-7 XAU

Chuyển đổi Rial Yemen thành Vàng

YERXAU
19.1e-7
50.0000045
100.0000091
200.000018
500.000045
1000.000091
2500.00023
5000.00045
10000.00091

Chuyển đổi Vàng thành Rial Yemen

XAUYER
11103706.38
55518531.94
1011037063.88
2022074127.77
5055185319.44
100110370638.88
250275926597.22
500551853194.44
10001103706388.88

Thông tin thêm về YER hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ