Tỷ giá hối đoái YER/ZAR 0.068812 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | YER | Phí chuyển nhượng | ZAR |
| 0% | 1 YER | 0.0 YER | 0.069 ZAR |
| 1% | 1 YER | 0.010 YER | 0.068 ZAR |
| 2% | 1 YER | 0.020 YER | 0.067 ZAR |
| 3% | 1 YER | 0.030 YER | 0.067 ZAR |
| 4% | 1 YER | 0.040 YER | 0.066 ZAR |
| 5% | 1 YER | 0.050 YER | 0.065 ZAR |
| YER | ZAR |
| 1 | 0.069 |
| 5 | 0.34 |
| 10 | 0.69 |
| 20 | 1.37 |
| 50 | 3.44 |
| 100 | 6.88 |
| 250 | 17.2 |
| 500 | 34.4 |
| 1000 | 68.81 |
| ZAR | YER |
| 1 | 14.53 |
| 5 | 72.66 |
| 10 | 145.32 |
| 20 | 290.64 |
| 50 | 726.61 |
| 100 | 1453.23 |
| 250 | 3633.07 |
| 500 | 7266.15 |
| 1000 | 14532.31 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc ZAR (Rand Nam Phi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.