Tỷ giá hối đoái YER/ZMW 0.087852 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | YER | Phí chuyển nhượng | ZMW |
| 0% | 1 YER | 0.0 YER | 0.088 ZMW |
| 1% | 1 YER | 0.010 YER | 0.087 ZMW |
| 2% | 1 YER | 0.020 YER | 0.086 ZMW |
| 3% | 1 YER | 0.030 YER | 0.085 ZMW |
| 4% | 1 YER | 0.040 YER | 0.084 ZMW |
| 5% | 1 YER | 0.050 YER | 0.083 ZMW |
| YER | ZMW |
| 1 | 0.088 |
| 5 | 0.44 |
| 10 | 0.88 |
| 20 | 1.75 |
| 50 | 4.39 |
| 100 | 8.78 |
| 250 | 21.96 |
| 500 | 43.92 |
| 1000 | 87.85 |
| ZMW | YER |
| 1 | 11.38 |
| 5 | 56.91 |
| 10 | 113.82 |
| 20 | 227.65 |
| 50 | 569.14 |
| 100 | 1138.28 |
| 250 | 2845.7 |
| 500 | 5691.41 |
| 1000 | 11382.83 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc ZMW (Kwacha Zambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.