Tỷ giá hối đoái YER/ZMW 0.083175 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | YER | Phí chuyển nhượng | ZMW |
| 0% | 1 YER | 0.0 YER | 0.083 ZMW |
| 1% | 1 YER | 0.010 YER | 0.082 ZMW |
| 2% | 1 YER | 0.020 YER | 0.082 ZMW |
| 3% | 1 YER | 0.030 YER | 0.081 ZMW |
| 4% | 1 YER | 0.040 YER | 0.080 ZMW |
| 5% | 1 YER | 0.050 YER | 0.079 ZMW |
| YER | ZMW |
| 1 | 0.083 |
| 5 | 0.42 |
| 10 | 0.83 |
| 20 | 1.66 |
| 50 | 4.15 |
| 100 | 8.31 |
| 250 | 20.79 |
| 500 | 41.58 |
| 1000 | 83.17 |
| ZMW | YER |
| 1 | 12.02 |
| 5 | 60.11 |
| 10 | 120.22 |
| 20 | 240.45 |
| 50 | 601.14 |
| 100 | 1202.28 |
| 250 | 3005.71 |
| 500 | 6011.42 |
| 1000 | 12022.85 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc ZMW (Kwacha Zambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.