Tỷ giá hối đoái ZAR/BGN 0.10059 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZAR | Phí chuyển nhượng | BGN |
| 0% | 1 ZAR | 0.0 ZAR | 0.10 BGN |
| 1% | 1 ZAR | 0.010 ZAR | 0.10 BGN |
| 2% | 1 ZAR | 0.020 ZAR | 0.099 BGN |
| 3% | 1 ZAR | 0.030 ZAR | 0.098 BGN |
| 4% | 1 ZAR | 0.040 ZAR | 0.097 BGN |
| 5% | 1 ZAR | 0.050 ZAR | 0.096 BGN |
| ZAR | BGN |
| 1 | 0.10 |
| 5 | 0.50 |
| 10 | 1 |
| 20 | 2.01 |
| 50 | 5.02 |
| 100 | 10.05 |
| 250 | 25.14 |
| 500 | 50.29 |
| 1000 | 100.59 |
| BGN | ZAR |
| 1 | 9.94 |
| 5 | 49.7 |
| 10 | 99.4 |
| 20 | 198.81 |
| 50 | 497.04 |
| 100 | 994.09 |
| 250 | 2485.24 |
| 500 | 4970.48 |
| 1000 | 9940.97 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZAR (Rand Nam Phi) hoặc BGN (Lev Bulgaria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.