Valuta Ex Logo

ZAR đến DKK

Chuyển đổi Rand Nam Phi (ZAR) sang Krone Đan Mạch (DKK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ZAR - Rand Nam Phiselect icon
R
DKK - Krone Đan Mạchselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái ZAR/DKK 0.39455 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/zar-to-dkk?amount=1

Chuyển đổi từ Rand Nam Phi (ZAR) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rand Nam Phi (ZAR) sang Krone Đan Mạch (DKK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ZAR sang DKK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rand Nam Phi là tiền tệ củaLesotho, Namibia, Nam Phi

Krone Đan Mạch là tiền tệ củaĐan Mạch, Quần đảo Faroe, Greenland

world mapcountries where ZAR is usedcountries where DKK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi với Krone Đan Mạch

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệZARPhí chuyển nhượngDKK
0%1 ZAR0.0 ZAR0.39 DKK
1%1 ZAR0.010 ZAR0.39 DKK
2%1 ZAR0.020 ZAR0.39 DKK
3%1 ZAR0.030 ZAR0.38 DKK
4%1 ZAR0.040 ZAR0.38 DKK
5%1 ZAR0.050 ZAR0.37 DKK

Chuyển đổi Rand Nam Phi thành Krone Đan Mạch

ZARDKK
10.39
51.97
103.94
207.89
5019.72
10039.45
25098.63
500197.27
1000394.55

Chuyển đổi Krone Đan Mạch thành Rand Nam Phi

DKKZAR
12.53
512.67
1025.34
2050.69
50126.72
100253.45
250633.62
5001267.25
10002534.5

Thông tin thêm về ZAR hoặc DKK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZAR (Rand Nam Phi) hoặc DKK (Krone Đan Mạch), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ