Valuta Ex Logo

ZAR đến EUR

Chuyển đổi Rand Nam Phi (ZAR) sang Euro (EUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ZAR - Rand Nam Phiselect icon
R
EUR - Euroselect icon

Tỷ giá hối đoái ZAR/EUR 0.048654 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/zar-to-eur?amount=1

Rand Nam Phi là tiền tệ củaLesotho, Namibia, Nam Phi

Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

world mapcountries where ZAR is usedcountries where EUR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi với Euro

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệZARPhí chuyển nhượngEUR
0%1 ZAR0.0 ZAR0.049 EUR
1%1 ZAR0.010 ZAR0.048 EUR
2%1 ZAR0.020 ZAR0.048 EUR
3%1 ZAR0.030 ZAR0.047 EUR
4%1 ZAR0.040 ZAR0.047 EUR
5%1 ZAR0.050 ZAR0.046 EUR

Chuyển đổi Rand Nam Phi thành Euro

ZAREUR
10.049
50.24
100.49
200.97
502.43
1004.86
25012.16
50024.32
100048.65

Chuyển đổi Euro thành Rand Nam Phi

EURZAR
120.55
5102.76
10205.53
20411.06
501027.66
1002055.32
2505138.3
50010276.6
100020553.21

Thông tin thêm về ZAR hoặc EUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZAR (Rand Nam Phi) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ