Tỷ giá hối đoái ZAR/FKP 0.045381 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZAR | Phí chuyển nhượng | FKP |
| 0% | 1 ZAR | 0.0 ZAR | 0.045 FKP |
| 1% | 1 ZAR | 0.010 ZAR | 0.045 FKP |
| 2% | 1 ZAR | 0.020 ZAR | 0.044 FKP |
| 3% | 1 ZAR | 0.030 ZAR | 0.044 FKP |
| 4% | 1 ZAR | 0.040 ZAR | 0.044 FKP |
| 5% | 1 ZAR | 0.050 ZAR | 0.043 FKP |
| ZAR | FKP |
| 1 | 0.045 |
| 5 | 0.23 |
| 10 | 0.45 |
| 20 | 0.91 |
| 50 | 2.26 |
| 100 | 4.53 |
| 250 | 11.34 |
| 500 | 22.69 |
| 1000 | 45.38 |
| FKP | ZAR |
| 1 | 22.03 |
| 5 | 110.17 |
| 10 | 220.35 |
| 20 | 440.71 |
| 50 | 1101.78 |
| 100 | 2203.57 |
| 250 | 5508.92 |
| 500 | 11017.85 |
| 1000 | 22035.71 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZAR (Rand Nam Phi) hoặc FKP (Bảng Quần đảo Falkland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.