Tỷ giá hối đoái ZAR/KYD 0.052022 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZAR | Phí chuyển nhượng | KYD |
| 0% | 1 ZAR | 0.0 ZAR | 0.052 KYD |
| 1% | 1 ZAR | 0.010 ZAR | 0.052 KYD |
| 2% | 1 ZAR | 0.020 ZAR | 0.051 KYD |
| 3% | 1 ZAR | 0.030 ZAR | 0.050 KYD |
| 4% | 1 ZAR | 0.040 ZAR | 0.050 KYD |
| 5% | 1 ZAR | 0.050 ZAR | 0.049 KYD |
| ZAR | KYD |
| 1 | 0.052 |
| 5 | 0.26 |
| 10 | 0.52 |
| 20 | 1.04 |
| 50 | 2.6 |
| 100 | 5.2 |
| 250 | 13 |
| 500 | 26.01 |
| 1000 | 52.02 |
| KYD | ZAR |
| 1 | 19.22 |
| 5 | 96.11 |
| 10 | 192.22 |
| 20 | 384.44 |
| 50 | 961.12 |
| 100 | 1922.24 |
| 250 | 4805.61 |
| 500 | 9611.23 |
| 1000 | 19222.46 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZAR (Rand Nam Phi) hoặc KYD (Đô la Quần đảo Cayman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.