Valuta Ex Logo

ZAR đến RWF

Chuyển đổi Rand Nam Phi (ZAR) sang Franc Rwanda (RWF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ZAR - Rand Nam Phiselect icon
R
RWF - Franc Rwandaselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái ZAR/RWF 90.6 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/zar-to-rwf?amount=1

Chuyển đổi từ Rand Nam Phi (ZAR) sang Franc Rwanda (RWF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rand Nam Phi (ZAR) sang Franc Rwanda (RWF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ZAR sang RWF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rand Nam Phi là tiền tệ củaLesotho, Namibia, Nam Phi

Franc Rwanda là tiền tệ củaRwanda

world mapcountries where ZAR is usedcountries where RWF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi với Franc Rwanda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệZARPhí chuyển nhượngRWF
0%1 ZAR0.0 ZAR90.6 RWF
1%1 ZAR0.010 ZAR89.69 RWF
2%1 ZAR0.020 ZAR88.79 RWF
3%1 ZAR0.030 ZAR87.88 RWF
4%1 ZAR0.040 ZAR86.98 RWF
5%1 ZAR0.050 ZAR86.07 RWF

Chuyển đổi Rand Nam Phi thành Franc Rwanda

ZARRWF
190.6
5453.02
10906.04
201812.09
504530.24
1009060.48
25022651.21
50045302.43
100090604.87

Chuyển đổi Franc Rwanda thành Rand Nam Phi

RWFZAR
10.011
50.055
100.11
200.22
500.55
1001.1
2502.75
5005.51
100011.03

Thông tin thêm về ZAR hoặc RWF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZAR (Rand Nam Phi) hoặc RWF (Franc Rwanda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ