Tỷ giá hối đoái ZAR/SGD 0.078395 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZAR | Phí chuyển nhượng | SGD |
| 0% | 1 ZAR | 0.0 ZAR | 0.078 SGD |
| 1% | 1 ZAR | 0.010 ZAR | 0.078 SGD |
| 2% | 1 ZAR | 0.020 ZAR | 0.077 SGD |
| 3% | 1 ZAR | 0.030 ZAR | 0.076 SGD |
| 4% | 1 ZAR | 0.040 ZAR | 0.075 SGD |
| 5% | 1 ZAR | 0.050 ZAR | 0.074 SGD |
| ZAR | SGD |
| 1 | 0.078 |
| 5 | 0.39 |
| 10 | 0.78 |
| 20 | 1.56 |
| 50 | 3.91 |
| 100 | 7.83 |
| 250 | 19.59 |
| 500 | 39.19 |
| 1000 | 78.39 |
| SGD | ZAR |
| 1 | 12.75 |
| 5 | 63.77 |
| 10 | 127.55 |
| 20 | 255.11 |
| 50 | 637.79 |
| 100 | 1275.58 |
| 250 | 3188.96 |
| 500 | 6377.93 |
| 1000 | 12755.87 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZAR (Rand Nam Phi) hoặc SGD (Đô la Singapore), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.