Tỷ giá hối đoái ZAR/SGD 0.079474 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZAR | Phí chuyển nhượng | SGD |
| 0% | 1 ZAR | 0.0 ZAR | 0.079 SGD |
| 1% | 1 ZAR | 0.010 ZAR | 0.079 SGD |
| 2% | 1 ZAR | 0.020 ZAR | 0.078 SGD |
| 3% | 1 ZAR | 0.030 ZAR | 0.077 SGD |
| 4% | 1 ZAR | 0.040 ZAR | 0.076 SGD |
| 5% | 1 ZAR | 0.050 ZAR | 0.076 SGD |
| ZAR | SGD |
| 1 | 0.079 |
| 5 | 0.40 |
| 10 | 0.79 |
| 20 | 1.58 |
| 50 | 3.97 |
| 100 | 7.94 |
| 250 | 19.86 |
| 500 | 39.73 |
| 1000 | 79.47 |
| SGD | ZAR |
| 1 | 12.58 |
| 5 | 62.91 |
| 10 | 125.82 |
| 20 | 251.65 |
| 50 | 629.13 |
| 100 | 1258.26 |
| 250 | 3145.67 |
| 500 | 6291.34 |
| 1000 | 12582.68 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZAR (Rand Nam Phi) hoặc SGD (Đô la Singapore), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.