Tỷ giá hối đoái ZAR/USD 0.062485 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZAR | Phí chuyển nhượng | USD |
| 0% | 1 ZAR | 0.0 ZAR | 0.062 USD |
| 1% | 1 ZAR | 0.010 ZAR | 0.062 USD |
| 2% | 1 ZAR | 0.020 ZAR | 0.061 USD |
| 3% | 1 ZAR | 0.030 ZAR | 0.061 USD |
| 4% | 1 ZAR | 0.040 ZAR | 0.060 USD |
| 5% | 1 ZAR | 0.050 ZAR | 0.059 USD |
| ZAR | USD |
| 1 | 0.062 |
| 5 | 0.31 |
| 10 | 0.62 |
| 20 | 1.24 |
| 50 | 3.12 |
| 100 | 6.24 |
| 250 | 15.62 |
| 500 | 31.24 |
| 1000 | 62.48 |
| USD | ZAR |
| 1 | 16 |
| 5 | 80.01 |
| 10 | 160.03 |
| 20 | 320.07 |
| 50 | 800.18 |
| 100 | 1600.37 |
| 250 | 4000.93 |
| 500 | 8001.87 |
| 1000 | 16003.75 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZAR (Rand Nam Phi) hoặc USD (Đô la Mỹ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.