Tỷ giá hối đoái ZAR/USD 0.060645 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZAR | Phí chuyển nhượng | USD |
| 0% | 1 ZAR | 0.0 ZAR | 0.061 USD |
| 1% | 1 ZAR | 0.010 ZAR | 0.060 USD |
| 2% | 1 ZAR | 0.020 ZAR | 0.059 USD |
| 3% | 1 ZAR | 0.030 ZAR | 0.059 USD |
| 4% | 1 ZAR | 0.040 ZAR | 0.058 USD |
| 5% | 1 ZAR | 0.050 ZAR | 0.058 USD |
| ZAR | USD |
| 1 | 0.061 |
| 5 | 0.30 |
| 10 | 0.61 |
| 20 | 1.21 |
| 50 | 3.03 |
| 100 | 6.06 |
| 250 | 15.16 |
| 500 | 30.32 |
| 1000 | 60.64 |
| USD | ZAR |
| 1 | 16.48 |
| 5 | 82.44 |
| 10 | 164.89 |
| 20 | 329.79 |
| 50 | 824.47 |
| 100 | 1648.95 |
| 250 | 4122.37 |
| 500 | 8244.75 |
| 1000 | 16489.5 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZAR (Rand Nam Phi) hoặc USD (Đô la Mỹ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.