Valuta Ex Logo

ZAR đến XAG

Chuyển đổi Rand Nam Phi (ZAR) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ZAR - Rand Nam Phiselect icon
R
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái ZAR/XAG 0.00079475 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/zar-to-xag?amount=1

Rand Nam Phi là tiền tệ củaLesotho, Namibia, Nam Phi

world mapcountries where ZAR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệZARPhí chuyển nhượngXAG
0%1 ZAR0.0 ZAR0.00079 XAG
1%1 ZAR0.010 ZAR0.00079 XAG
2%1 ZAR0.020 ZAR0.00078 XAG
3%1 ZAR0.030 ZAR0.00077 XAG
4%1 ZAR0.040 ZAR0.00076 XAG
5%1 ZAR0.050 ZAR0.00076 XAG

Chuyển đổi Rand Nam Phi thành Bạc

ZARXAG
10.00079
50.0040
100.0079
200.016
500.040
1000.079
2500.20
5000.40
10000.79

Chuyển đổi Bạc thành Rand Nam Phi

XAGZAR
11258.26
56291.3
1012582.6
2025165.21
5062913.02
100125826.05
250314565.14
500629130.29
10001258260.58

Thông tin thêm về ZAR hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZAR (Rand Nam Phi) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ