1 Đồng kwacha của Zambia (1968–2012) (ZMK) bằng 0.00074567 Kuna Croatia (HRK) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái ZMK/HRK 0.00074567 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đồng kwacha của Zambia (1968–2012) (ZMK) sang Kuna Croatia (HRK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | ZMK | Phí chuyển nhượng | HRK |
| 0% | 1 ZMK | 0.0 ZMK | 0.00075 HRK |
| 1% | 1 ZMK | 0.010 ZMK | 0.00074 HRK |
| 2% | 1 ZMK | 0.020 ZMK | 0.00073 HRK |
| 3% | 1 ZMK | 0.030 ZMK | 0.00072 HRK |
| 4% | 1 ZMK | 0.040 ZMK | 0.00072 HRK |
| 5% | 1 ZMK | 0.050 ZMK | 0.00071 HRK |
| ZMK | HRK |
| 1 | 0.00075 |
| 5 | 0.0037 |
| 10 | 0.0075 |
| 20 | 0.015 |
| 50 | 0.037 |
| 100 | 0.075 |
| 250 | 0.19 |
| 500 | 0.37 |
| 1000 | 0.75 |
| HRK | ZMK |
| 1 | 1341.07 |
| 5 | 6705.39 |
| 10 | 13410.79 |
| 20 | 26821.59 |
| 50 | 67053.97 |
| 100 | 134107.95 |
| 250 | 335269.89 |
| 500 | 670539.79 |
| 1000 | 1341079.58 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMK (Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.