Tỷ giá hối đoái ZMK/HUF 0.035518 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMK | Phí chuyển nhượng | HUF |
| 0% | 1 ZMK | 0.0 ZMK | 0.036 HUF |
| 1% | 1 ZMK | 0.010 ZMK | 0.035 HUF |
| 2% | 1 ZMK | 0.020 ZMK | 0.035 HUF |
| 3% | 1 ZMK | 0.030 ZMK | 0.034 HUF |
| 4% | 1 ZMK | 0.040 ZMK | 0.034 HUF |
| 5% | 1 ZMK | 0.050 ZMK | 0.034 HUF |
| ZMK | HUF |
| 1 | 0.036 |
| 5 | 0.18 |
| 10 | 0.36 |
| 20 | 0.71 |
| 50 | 1.77 |
| 100 | 3.55 |
| 250 | 8.87 |
| 500 | 17.75 |
| 1000 | 35.51 |
| HUF | ZMK |
| 1 | 28.15 |
| 5 | 140.77 |
| 10 | 281.54 |
| 20 | 563.09 |
| 50 | 1407.74 |
| 100 | 2815.48 |
| 250 | 7038.7 |
| 500 | 14077.4 |
| 1000 | 28154.81 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMK (Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)) hoặc HUF (Forint Hungary), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.