Tỷ giá hối đoái ZMK/XAG 0.0000014176 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMK | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 ZMK | 0.0 ZMK | 0.0000014 XAG |
| 1% | 1 ZMK | 0.010 ZMK | 0.0000014 XAG |
| 2% | 1 ZMK | 0.020 ZMK | 0.0000014 XAG |
| 3% | 1 ZMK | 0.030 ZMK | 0.0000014 XAG |
| 4% | 1 ZMK | 0.040 ZMK | 0.0000014 XAG |
| 5% | 1 ZMK | 0.050 ZMK | 0.0000013 XAG |
| ZMK | XAG |
| 1 | 0.0000014 |
| 5 | 0.0000071 |
| 10 | 0.000014 |
| 20 | 0.000028 |
| 50 | 0.000071 |
| 100 | 0.00014 |
| 250 | 0.00035 |
| 500 | 0.00071 |
| 1000 | 0.0014 |
| XAG | ZMK |
| 1 | 705423.01 |
| 5 | 3527115.08 |
| 10 | 7054230.17 |
| 20 | 14108460.34 |
| 50 | 35271150.86 |
| 100 | 70542301.72 |
| 250 | 176355754.31 |
| 500 | 352711508.62 |
| 1000 | 705423017.24 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMK (Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.