Tỷ giá hối đoái ZMK/XCD 0.00029996 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | ZMK | Phí chuyển nhượng | XCD |
0% | 1 ZMK | 0.0 ZMK | 0.00030 XCD |
1% | 1 ZMK | 0.010 ZMK | 0.00030 XCD |
2% | 1 ZMK | 0.020 ZMK | 0.00029 XCD |
3% | 1 ZMK | 0.030 ZMK | 0.00029 XCD |
4% | 1 ZMK | 0.040 ZMK | 0.00029 XCD |
5% | 1 ZMK | 0.050 ZMK | 0.00028 XCD |
ZMK | XCD |
1 | 0.00030 |
5 | 0.0015 |
10 | 0.0030 |
20 | 0.0060 |
50 | 0.015 |
100 | 0.030 |
250 | 0.075 |
500 | 0.15 |
1000 | 0.30 |
XCD | ZMK |
1 | 3333.73 |
5 | 16668.69 |
10 | 33337.39 |
20 | 66674.78 |
50 | 166686.97 |
100 | 333373.94 |
250 | 833434.86 |
500 | 1666869.73 |
1000 | 3333739.47 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMK (Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)) hoặc XCD (Đô la Đông Caribê), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.