Tỷ giá hối đoái ZMW/BGN 0.083397 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMW | Phí chuyển nhượng | BGN |
| 0% | 1 ZMW | 0.0 ZMW | 0.083 BGN |
| 1% | 1 ZMW | 0.010 ZMW | 0.083 BGN |
| 2% | 1 ZMW | 0.020 ZMW | 0.082 BGN |
| 3% | 1 ZMW | 0.030 ZMW | 0.081 BGN |
| 4% | 1 ZMW | 0.040 ZMW | 0.080 BGN |
| 5% | 1 ZMW | 0.050 ZMW | 0.079 BGN |
| ZMW | BGN |
| 1 | 0.083 |
| 5 | 0.42 |
| 10 | 0.83 |
| 20 | 1.66 |
| 50 | 4.16 |
| 100 | 8.33 |
| 250 | 20.84 |
| 500 | 41.69 |
| 1000 | 83.39 |
| BGN | ZMW |
| 1 | 11.99 |
| 5 | 59.95 |
| 10 | 119.9 |
| 20 | 239.81 |
| 50 | 599.54 |
| 100 | 1199.08 |
| 250 | 2997.71 |
| 500 | 5995.43 |
| 1000 | 11990.86 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMW (Kwacha Zambia) hoặc BGN (Lev Bulgaria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.