Tỷ giá hối đoái ZMW/BMD 0.050564 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMW | Phí chuyển nhượng | BMD |
| 0% | 1 ZMW | 0.0 ZMW | 0.051 BMD |
| 1% | 1 ZMW | 0.010 ZMW | 0.050 BMD |
| 2% | 1 ZMW | 0.020 ZMW | 0.050 BMD |
| 3% | 1 ZMW | 0.030 ZMW | 0.049 BMD |
| 4% | 1 ZMW | 0.040 ZMW | 0.049 BMD |
| 5% | 1 ZMW | 0.050 ZMW | 0.048 BMD |
| ZMW | BMD |
| 1 | 0.051 |
| 5 | 0.25 |
| 10 | 0.51 |
| 20 | 1.01 |
| 50 | 2.52 |
| 100 | 5.05 |
| 250 | 12.64 |
| 500 | 25.28 |
| 1000 | 50.56 |
| BMD | ZMW |
| 1 | 19.77 |
| 5 | 98.88 |
| 10 | 197.77 |
| 20 | 395.54 |
| 50 | 988.85 |
| 100 | 1977.7 |
| 250 | 4944.25 |
| 500 | 9888.5 |
| 1000 | 19777.01 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMW (Kwacha Zambia) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.