Tỷ giá hối đoái ZMW/BSD 0.050569 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMW | Phí chuyển nhượng | BSD |
| 0% | 1 ZMW | 0.0 ZMW | 0.051 BSD |
| 1% | 1 ZMW | 0.010 ZMW | 0.050 BSD |
| 2% | 1 ZMW | 0.020 ZMW | 0.050 BSD |
| 3% | 1 ZMW | 0.030 ZMW | 0.049 BSD |
| 4% | 1 ZMW | 0.040 ZMW | 0.049 BSD |
| 5% | 1 ZMW | 0.050 ZMW | 0.048 BSD |
| ZMW | BSD |
| 1 | 0.051 |
| 5 | 0.25 |
| 10 | 0.51 |
| 20 | 1.01 |
| 50 | 2.52 |
| 100 | 5.05 |
| 250 | 12.64 |
| 500 | 25.28 |
| 1000 | 50.56 |
| BSD | ZMW |
| 1 | 19.77 |
| 5 | 98.87 |
| 10 | 197.74 |
| 20 | 395.49 |
| 50 | 988.74 |
| 100 | 1977.48 |
| 250 | 4943.71 |
| 500 | 9887.42 |
| 1000 | 19774.84 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMW (Kwacha Zambia) hoặc BSD (Đô la Bahamas), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.