Tỷ giá hối đoái ZMW/GBP 0.037197 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMW | Phí chuyển nhượng | GBP |
| 0% | 1 ZMW | 0.0 ZMW | 0.037 GBP |
| 1% | 1 ZMW | 0.010 ZMW | 0.037 GBP |
| 2% | 1 ZMW | 0.020 ZMW | 0.036 GBP |
| 3% | 1 ZMW | 0.030 ZMW | 0.036 GBP |
| 4% | 1 ZMW | 0.040 ZMW | 0.036 GBP |
| 5% | 1 ZMW | 0.050 ZMW | 0.035 GBP |
| ZMW | GBP |
| 1 | 0.037 |
| 5 | 0.19 |
| 10 | 0.37 |
| 20 | 0.74 |
| 50 | 1.85 |
| 100 | 3.71 |
| 250 | 9.29 |
| 500 | 18.59 |
| 1000 | 37.19 |
| GBP | ZMW |
| 1 | 26.88 |
| 5 | 134.41 |
| 10 | 268.83 |
| 20 | 537.67 |
| 50 | 1344.19 |
| 100 | 2688.39 |
| 250 | 6720.98 |
| 500 | 13441.96 |
| 1000 | 26883.93 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMW (Kwacha Zambia) hoặc GBP (Bảng Anh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.