Tỷ giá hối đoái ZMW/OMR 0.019064 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMW | Phí chuyển nhượng | OMR |
| 0% | 1 ZMW | 0.0 ZMW | 0.019 OMR |
| 1% | 1 ZMW | 0.010 ZMW | 0.019 OMR |
| 2% | 1 ZMW | 0.020 ZMW | 0.019 OMR |
| 3% | 1 ZMW | 0.030 ZMW | 0.018 OMR |
| 4% | 1 ZMW | 0.040 ZMW | 0.018 OMR |
| 5% | 1 ZMW | 0.050 ZMW | 0.018 OMR |
| ZMW | OMR |
| 1 | 0.019 |
| 5 | 0.095 |
| 10 | 0.19 |
| 20 | 0.38 |
| 50 | 0.95 |
| 100 | 1.9 |
| 250 | 4.76 |
| 500 | 9.53 |
| 1000 | 19.06 |
| OMR | ZMW |
| 1 | 52.45 |
| 5 | 262.28 |
| 10 | 524.56 |
| 20 | 1049.12 |
| 50 | 2622.8 |
| 100 | 5245.61 |
| 250 | 13114.04 |
| 500 | 26228.08 |
| 1000 | 52456.16 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMW (Kwacha Zambia) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.