Tỷ giá hối đoái ZMW/USD 0.051214 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMW | Phí chuyển nhượng | USD |
| 0% | 1 ZMW | 0.0 ZMW | 0.051 USD |
| 1% | 1 ZMW | 0.010 ZMW | 0.051 USD |
| 2% | 1 ZMW | 0.020 ZMW | 0.050 USD |
| 3% | 1 ZMW | 0.030 ZMW | 0.050 USD |
| 4% | 1 ZMW | 0.040 ZMW | 0.049 USD |
| 5% | 1 ZMW | 0.050 ZMW | 0.049 USD |
| ZMW | USD |
| 1 | 0.051 |
| 5 | 0.26 |
| 10 | 0.51 |
| 20 | 1.02 |
| 50 | 2.56 |
| 100 | 5.12 |
| 250 | 12.8 |
| 500 | 25.6 |
| 1000 | 51.21 |
| USD | ZMW |
| 1 | 19.52 |
| 5 | 97.62 |
| 10 | 195.25 |
| 20 | 390.51 |
| 50 | 976.29 |
| 100 | 1952.58 |
| 250 | 4881.47 |
| 500 | 9762.94 |
| 1000 | 19525.88 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMW (Kwacha Zambia) hoặc USD (Đô la Mỹ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.