Tỷ giá hối đoái ZWL/ANG 0.0055597 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | ZWL | Phí chuyển nhượng | ANG |
0% | 1 ZWL | 0.0 ZWL | 0.0056 ANG |
1% | 1 ZWL | 0.010 ZWL | 0.0055 ANG |
2% | 1 ZWL | 0.020 ZWL | 0.0054 ANG |
3% | 1 ZWL | 0.030 ZWL | 0.0054 ANG |
4% | 1 ZWL | 0.040 ZWL | 0.0053 ANG |
5% | 1 ZWL | 0.050 ZWL | 0.0053 ANG |
ZWL | ANG |
1 | 0.0056 |
5 | 0.028 |
10 | 0.056 |
20 | 0.11 |
50 | 0.28 |
100 | 0.56 |
250 | 1.38 |
500 | 2.77 |
1000 | 5.55 |
ANG | ZWL |
1 | 179.86 |
5 | 899.33 |
10 | 1798.67 |
20 | 3597.34 |
50 | 8993.35 |
100 | 17986.71 |
250 | 44966.78 |
500 | 89933.56 |
1000 | 179867.13 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZWL (Đồng Đô la Zimbabwe (2009)) hoặc ANG (Guilder Antille Hà Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.