1 Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) bằng 0.0095386 Sheqel Israel mới (ILS) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái ZWL/ILS 0.0095386 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | ZWL | Phí chuyển nhượng | ILS |
| 0% | 1 ZWL | 0.0 ZWL | 0.0095 ILS |
| 1% | 1 ZWL | 0.010 ZWL | 0.0094 ILS |
| 2% | 1 ZWL | 0.020 ZWL | 0.0093 ILS |
| 3% | 1 ZWL | 0.030 ZWL | 0.0093 ILS |
| 4% | 1 ZWL | 0.040 ZWL | 0.0092 ILS |
| 5% | 1 ZWL | 0.050 ZWL | 0.0091 ILS |
| ZWL | ILS |
| 1 | 0.0095 |
| 5 | 0.048 |
| 10 | 0.095 |
| 20 | 0.19 |
| 50 | 0.48 |
| 100 | 0.95 |
| 250 | 2.38 |
| 500 | 4.76 |
| 1000 | 9.53 |
| ILS | ZWL |
| 1 | 104.83 |
| 5 | 524.18 |
| 10 | 1048.37 |
| 20 | 2096.75 |
| 50 | 5241.88 |
| 100 | 10483.77 |
| 250 | 26209.42 |
| 500 | 52418.85 |
| 1000 | 104837.71 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZWL (Đồng Đô la Zimbabwe (2009)) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.