Tỷ giá hối đoái ZWL/NAD 0.049876 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZWL | Phí chuyển nhượng | NAD |
| 0% | 1 ZWL | 0.0 ZWL | 0.050 NAD |
| 1% | 1 ZWL | 0.010 ZWL | 0.049 NAD |
| 2% | 1 ZWL | 0.020 ZWL | 0.049 NAD |
| 3% | 1 ZWL | 0.030 ZWL | 0.048 NAD |
| 4% | 1 ZWL | 0.040 ZWL | 0.048 NAD |
| 5% | 1 ZWL | 0.050 ZWL | 0.047 NAD |
| ZWL | NAD |
| 1 | 0.050 |
| 5 | 0.25 |
| 10 | 0.50 |
| 20 | 1.0 |
| 50 | 2.49 |
| 100 | 4.98 |
| 250 | 12.46 |
| 500 | 24.93 |
| 1000 | 49.87 |
| NAD | ZWL |
| 1 | 20.04 |
| 5 | 100.24 |
| 10 | 200.49 |
| 20 | 400.99 |
| 50 | 1002.48 |
| 100 | 2004.97 |
| 250 | 5012.43 |
| 500 | 10024.86 |
| 1000 | 20049.72 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZWL (Đồng Đô la Zimbabwe (2009)) hoặc NAD (Đô la Namibia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.