Tỷ giá hối đoái ZWL/SEK 0.027591 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZWL | Phí chuyển nhượng | SEK |
| 0% | 1 ZWL | 0.0 ZWL | 0.028 SEK |
| 1% | 1 ZWL | 0.010 ZWL | 0.027 SEK |
| 2% | 1 ZWL | 0.020 ZWL | 0.027 SEK |
| 3% | 1 ZWL | 0.030 ZWL | 0.027 SEK |
| 4% | 1 ZWL | 0.040 ZWL | 0.026 SEK |
| 5% | 1 ZWL | 0.050 ZWL | 0.026 SEK |
| ZWL | SEK |
| 1 | 0.028 |
| 5 | 0.14 |
| 10 | 0.28 |
| 20 | 0.55 |
| 50 | 1.37 |
| 100 | 2.75 |
| 250 | 6.89 |
| 500 | 13.79 |
| 1000 | 27.59 |
| SEK | ZWL |
| 1 | 36.24 |
| 5 | 181.21 |
| 10 | 362.43 |
| 20 | 724.86 |
| 50 | 1812.16 |
| 100 | 3624.32 |
| 250 | 9060.82 |
| 500 | 18121.64 |
| 1000 | 36243.29 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZWL (Đồng Đô la Zimbabwe (2009)) hoặc SEK (Krona Thụy Điển), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.